LỊCH KHAI GIẢNG CÁC KHÓA HỌC THÁNG 08.2025
1. Ôn thi B1 Telc
- Ngày khai giảng: 11.08.2025
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6, 8h30 – 11h45
- Đối tượng học viên: Người du học nghề
2. Ôn thi DSD II
- Ngày khai giảng: 01.08.2025
- Lịch học: Thứ 6, 18h00 – 20h30
- Đối tượng học viên: Học sinh cấp 3
3. Khoá B1.2
- Ngày khai giảng: 11.08.2025
- Lịch học: Thứ 2 và thứ 6,18h30 – 21h00
- Đối tượng học viên: Học sinh cấp 2, cấp 3
4. Khóa B1.2
- Ngày khai giảng: 11.08.2025
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6, 8h30 – 11h00
- Đối tượng học viên: Học sinh cấp 2, cấp 3
5. Khóa A1.1
- Ngày khai giảng: 13.08.2025
- Lịch học: Thứ 2 và thứ 4, 18h00 – 20h30
- Đối tượng học viên: Học sinh, sinh viên
6. Khoá A1.1
- Ngày khai giảng: 25.08.2025
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6, 8h30 – 11h45
- Đối tượng học viên: Người du học nghề
7. Khóa B2.1
- Lịch khai giảng: 30.08.2025
- Lịch học: Thứ 3, 18h00 – 20h30 và Thứ 7,14h00 đến 16h30
- Đối tượng học viên: Học sinh cấp 3
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ĐỨC
|
Trình độ |
Lớp | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học | |
|
Số buổi |
Tổng số tiết | ||||
|
A1.1/A1.2 |
Tiêu chuẩn | 28 (3 tiết/b) | 84 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
|
Bán cấp tốc |
20 (4 tiết/b) | 80 | Sáng/chiều | ||
| Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 |
Sáng/chiều |
||
| A2.1/A2.2 | Tiêu chuẩn | 27 (3 tiết/b) | 81 | Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
|
Bán cấp tốc |
20 (4 tiết/b) | 80 | Sáng/chiều | ||
| Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 |
Sáng/chiều |
||
|
B1.1/B1.2 |
Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
|
Bán cấp tốc/ Cấp tốc |
25 (4 tiết/b) | 100 |
Sáng/chiều |
||
|
B2.1/B2.2 |
Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
|
Bán cấp tốc/ Cấp tốc |
25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| C1.1/C1.2 | Tiêu chuẩn |
30 (3 tiết/b) |
90 |
Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 |
Sáng/chiều |
||
| B1/B2 | Giao tiếp | 12 (2 tiết/b) | 24 | Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
CÁC KHÓA LUYỆN THI TIẾNG ĐỨC
- KHÓA 15 BUỔI
|
Trình độ |
Kỳ thi | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học |
|
A2 |
ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD |
15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
|
15 buổi – 60 tiết |
Sáng/chiều | |||
| B1 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
|
15 buổi – 60 tiết |
Sáng/chiều |
|||
| B2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
|
15 buổi – 60 tiết |
Sáng/chiều |
- KHÓA 10 BUỔI
|
Trình độ |
Kỳ thi | Thời lượng |
Thời gian |
Hình thức học |
|
A2 |
ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết |
Sáng/chiều |
|||
|
B1 |
ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối |
Trực tiếp |
|
10 buổi – 40 tiết |
Sáng/chiều |
|||
|
B2 |
ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết |
Sáng/chiều |
ĐĂNG KÝ NGAY ĐỂ NHẬN ĐƯỢC ƯU ĐÃI!
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ qua fanpage Học Tiếng Đức Với German And More để được tư vấn trực tiếp!