LỊCH KHAI GIẢNG CÁC KHÓA HỌC THÁNG 09.2025
LỊCH KHAI GIẢNG LỚP OFFLINE THÁNG 09.2025
- Khóa A1.1 – Khóa học cấp tốc
- Ngày khai giảng: 22.09.2025
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6 từ 8h30 – 11h45
- Khóa A1.1 – Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 23.09.2025
- Lịch học: Thứ 3 và Thứ 5 từ 18h00 – 20h30
- Khóa A1.2 – Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 26.09.2025
- Lịch học: Thứ 3 và thứ 6 từ 18h00 – 20h30
- Khóa B2.1-Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 13.09.2025
- Lịch học: Tối thứ 3, 18h00 – 20h30; Chiều thứ 7, 14h00 – 16h30
- Khóa Ôn thi CNN
- Ngày khai giảng: 17.09.2025
- Lịch học: Tối thứ 4, 18h00-20h30; Chiều chủ nhật, 14h00 – 16h30
- Đối tượng học viên: Học sinh lớp 8 lên lớp 9 ( Trình độ B1)
- Khóa Ôn thi DSD II
- Ngày khai giảng: 01.08.2025
- Lịch học: Tối thứ 6 hàng tuần
- Đối tượng học viên: Học sinh cấp 3
- Khóa B1+
- Ngày khai giảng: 30.09.2025
- Lịch học: Tối thứ 3 và tối thứ 5, 18h15 – 20h45
- Đối tượng học viên: Học sinh cấp 3
- Khóa Luyện thi Tecl B1, ÖSD B1, Goethe B1
- Ngày khai giảng: 15.09.2025
- Lịch học: Linh hoạt thống nhất giữa giáo viên và học viên.
- Khóa Luyện thi Tecl B2, ÖSD B2, Goethe B2
- Ngày khai giảng: 11.09.2025
- Lịch học: Linh hoạt thống nhất giữa giáo viên và học viên.
- Khóa Ôn thi DSD I
- Ngày khai giảng: 29.09.2025
- Lịch học: Linh hoạt thống nhất giữa giáo viên và học viên.
LỊCH KHAI GIẢNG LỚP ONLINE THÁNG 09.2025
- Khóa A1.1 – Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 15.09.2025
- Lịch học: Linh hoạt thống nhất giữa giáo viên và học viên.
- Khóa B2.1 – Khóa học bán cấp tốc
- Ngày khai giảng: 22.09.2025
- Lịch học: 3 buổi tối / tuần
- Khóa C1.1 – Khóa học bán cấp tốc
- Ngày khai giảng: 08.09.2025
- Lịch học: 3 buổi tối / tuần.
- Khóa ôn thi Telc
- Ngày khai giảng: 18.09.2025
- Lịch học: 3 buổi tối / tuần.
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ĐỨC
| Trình độ | Lớp | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học | |
| Số buổi | Tổng số tiết | ||||
| A1.1/A1.2 | Tiêu chuẩn | 28 (3 tiết/b) | 84 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc | 20 (4 tiết/b) | 80 | Sáng/chiều | ||
| Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| A2.1/A2.2 | Tiêu chuẩn | 27 (3 tiết/b) | 81 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc | 20 (4 tiết/b) | 80 | Sáng/chiều | ||
| Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| B1.1/B1.2 | Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| B2.1/B2.2 | Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| C1.1/C1.2 | Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| B1/B2 | Giao tiếp | 12 (2 tiết/b) | 24 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
CÁC KHÓA LUYỆN THI TIẾNG ĐỨC
- KHÓA 15 BUỔI
| Trình độ | Kỳ thi | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học |
| A2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 15 buổi – 60 tiết | Sáng/chiều | |||
| B1 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 15 buổi – 60 tiết | Sáng/chiều | |||
| B2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 15 buổi – 60 tiết | Sáng/chiều |
- KHÓA 10 BUỔI
| Trình độ | Kỳ thi | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học |
| A2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết | Sáng/chiều | |||
| B1 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết | Sáng/chiều | |||
| B2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết | Sáng/chiều |
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ fanpage Học Tiếng Đức Với German And More