LỊCH KHAI GIẢNG CÁC KHÓA HỌC THÁNG 03.2026
- Khóa A1.1 – Khóa học cấp tốc
- Ngày khai giảng: 16.03.2026
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6 từ 14h00-17h15
- Khóa A1.1 – Khóa học cấp tốc
- Ngày khai giảng: 16.03.2026
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6 từ 8h30-11h45 hoặc 14h00-17h15
- Khóa Ôn thi B1 _ OSD_ Khóa học cấp tốc
- Lịch học: Từ thứ 2 đến thứ 6 từ 8h30 – 11h45
- Khóa A1.1 – Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 23.03.2026
- Lịch học: Thứ 2 và Thứ 4 từ 18h15-20h45
- Khóa A1.1 – Khóa học Online
- Ngày khai giảng: 24.03.2026
- Lịch học: Thứ 3 và Thứ 5 từ 18h30-21h00
- Khóa A1.1 – Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 17.03.2026
- Lịch học: Tối thứ 3 và thứ 6 từ 18h00-20h30
- Khóa B2.2_ Khóa học tiêu chuẩn
- Ngày khai giảng: 26.03.2026
- Lịch học: Tối thứ 2 từ 18h00-20h30
Tối thứ 5 từ 18h00-20h30
- Khóa Ôn thi TestDaf
- Ngày khai giảng: 09.03.2026
- Lịch học: 1 tuần 2 buổi từ 18h00 – 20h30
- Lịch học: Linh hoạt theo thống nhất của học viên và giáo viên
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ĐỨC
| Trình độ | Lớp | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học | |
| Số buổi | Tổng số tiết | ||||
| A1.1/A1.2 | Tiêu chuẩn | 28 (3 tiết/b) | 84 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc | 20 (4 tiết/b) | 80 | Sáng/chiều | ||
| Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| A2.1/A2.2 | Tiêu chuẩn | 27 (3 tiết/b) | 81 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc | 20 (4 tiết/b) | 80 | Sáng/chiều | ||
| Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| B1.1/B1.2 | Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| B2.1/B2.2 | Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| C1.1/C1.2 | Tiêu chuẩn | 30 (3 tiết/b) | 90 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| Bán cấp tốc/ Cấp tốc | 25 (4 tiết/b) | 100 | Sáng/chiều | ||
| B1/B2 | Giao tiếp | 12 (2 tiết/b) | 24 | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
CÁC KHÓA LUYỆN THI TIẾNG ĐỨC
- KHÓA 15 BUỔI
| Trình độ | Kỳ thi | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học |
| A2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 15 buổi – 60 tiết | Sáng/chiều | |||
| B1 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 15 buổi – 60 tiết | Sáng/chiều | |||
| B2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 15 buổi – 45 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 15 buổi – 60 tiết | Sáng/chiều |
- KHÓA 10 BUỔI
| Trình độ | Kỳ thi | Thời lượng | Thời gian | Hình thức học |
| A2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết | Sáng/chiều | |||
| B1 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết | Sáng/chiều | |||
| B2 | ECL, Telc, GZ, ÖSD, DSD | 10 buổi – 30 tiết | Sáng/chiều/tối | Trực tiếp |
| 10 buổi – 40 tiết | Sáng/chiều |
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ fanpage Học Tiếng Đức Với German And More